anh đào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ thuộc vùng ôn đới, cùng họ với hoa hồng: Cây anh đào thường có hoa nở vào mùa xuân và cho quả vào mùa hè.
- Quả của cây anh đào: Quả anh đào thường có kích thước nhỏ, vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng, vị ngọt xen lẫn vị chua nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Vườn nhà bà ngoại trồng một cây anh đào rất lớn.
- Mùa xuân, hoa anh đào nở rộ khắp các công viên.
Danh từ (chỉ quả):
- Mẹ mua một cân quả anh đào tươi về làm sinh tố.
- Quả anh đào chín có màu đỏ thẫm, trông rất hấp dẫn.
Các cách sử dụng nâng cao
"mùa anh đào": chỉ thời điểm cây anh đào ra hoa hoặc kết trái, thường gắn với mùa xuân.
- Du khách thường đến Nhật Bản vào mùa anh đào để ngắm hoa.
"hoa anh đào": cụm từ cố định để chỉ phần hoa của cây này, thường mang tính biểu tượng văn hóa.
- Hoa anh đào là quốc hoa của Nhật Bản.
Biến thể và từ liên quan
- Cây anh đào: cụm từ để phân biệt rõ đang nói đến bản thân cây trồng.
- Quả anh đào / trái anh đào: cụm từ để chỉ rõ đối tượng là phần quả.
- Hoa anh đào: (xem mục trên) từ chỉ phần hoa, thường được nhắc đến nhiều hơn cả cây và quả trong văn hóa.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Cherry: (từ tiếng Anh) thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thương mại để chỉ quả anh đào.
- Bánh có trang trí bằng quả cherry (anh đào) ngâm.
- Không có từ thuần Việt nào hoàn toàn đồng nghĩa để chỉ chính xác loài cây và quả này.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ anh đào trong tiếng Việt chủ yếu dùng để chỉ giống cây và quả có nguồn gốc ôn đới. Cần phân biệt với một số loại cây ăn quả nhiệt đới có hình dáng tương tự.
- Trong văn hóa, hình ảnh hoa anh đào (sakura) phổ biến hơn nhiều so với hình ảnh quả anh đào.
- d. Cây to vùng ôn đới cùng họ với hoa hồng, quả to bằng đầu ngón tay, vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt, hơi chua.